Tiếng Việt
Bán cầu tiếng Anh là gì?
bán cầu tiếng Anh là Hemisphere /ˈhɛmɪsfɪər/. Mỗi bán cầu của Trái Đất hoặc của bộ não, chia thành hai phần đối diện nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hemisphere
Ví dụ câu với bán cầu / Hemisphere
- 1
The Northern Hemisphere experiences winter in December.
Bán cầu Bắc trải qua mùa đông vào tháng 12.
- 2
The brain has two hemispheres that control different functions.
Bộ não có hai bán cầu điều khiển các chức năng khác nhau.
Ghi chú dùng từ bán cầu
Bán cầu thường dùng để chỉ một trong hai phần của Trái Đất hoặc bộ não. Các từ liên quan: 'equator' (xích đạo), 'cerebral hemisphere' (bán cầu não), 'latitude' (vĩ độ).
Video minh hoạ bán cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bán cầu
Câu hỏi thường gặp về "bán cầu"
Bán cầu tiếng Anh là gì?
Bán cầu tiếng Anh là "Hemisphere" (danh từ), nghĩa là: Mỗi bán cầu của Trái Đất hoặc của bộ não, chia thành hai phần đối diện nhau.
"Hemisphere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hemisphere" nghĩa tiếng Việt là "bán cầu". Bán cầu thường dùng để chỉ một trong hai phần của Trái Đất hoặc bộ não.
Phát âm "Hemisphere" như thế nào?
"Hemisphere" có phiên âm IPA /ˈhɛmɪsfɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hemisphere"?
Bán cầu Bắc trải qua mùa đông vào tháng 12. — The Northern Hemisphere experiences winter in December.