The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bán âm giai tiếng Anh là gì?

bán âm giai tiếng Anh là chromatic scale /krəʊˈmætɪk skeɪl/. Dãy âm gồm các nốt nhạc di chuyển theo bán âm giai, không theo quy luật chính tắc của thang âm trưởng hoặc thứ.

Hình minh hoạ "bán âm giai" tiếng Anh là "chromatic scale"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chromatic scale

Danh từ
/krəʊˈmætɪk skeɪl/

Ví dụ câu với bán âm giai / chromatic scale

  1. 1

    Anh ấy chơi bán âm giai trên đàn piano để luyện tập.

    He practices the chromatic scale on the piano.

  2. 2

    Bán âm giai giúp các nhạc sĩ mở rộng khả năng sáng tạo âm nhạc.

    The chromatic scale helps musicians expand their musical creativity.

Ghi chú dùng từ bán âm giai

Bán âm giai là dãy gồm tất cả các nốt nhạc cách nhau nửa cung. Các thuật ngữ liên quan: 'thang âm' (scale), 'hợp âm' (chord), 'giai điệu' (melody).

Video minh hoạ bán âm giai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bán âm giai

Câu hỏi thường gặp về "bán âm giai"

Bán âm giai tiếng Anh là gì?

Bán âm giai tiếng Anh là "chromatic scale" (danh từ), nghĩa là: Dãy âm gồm các nốt nhạc di chuyển theo bán âm giai, không theo quy luật chính tắc của thang âm trưởng hoặc thứ.

"chromatic scale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chromatic scale" nghĩa tiếng Việt là "bán âm giai". Bán âm giai là dãy gồm tất cả các nốt nhạc cách nhau nửa cung.

Phát âm "chromatic scale" như thế nào?

"chromatic scale" có phiên âm IPA /krəʊˈmætɪk skeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chromatic scale"?

He practices the chromatic scale on the piano. — Anh ấy chơi bán âm giai trên đàn piano để luyện tập.