Tiếng Việt
Bán dẫn tiếng Anh là gì?
Bán dẫn tiếng Anh là Semiconductor /ˌsɛmɪkənˈdʌktə/. Chất bán dẫn là vật liệu có khả năng dẫn điện ở mức độ trung gian giữa dẫn điện và cách điện, thường dùng trong điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Semiconductor
Ví dụ câu với Bán dẫn / Semiconductor
- 1
Các vi mạch tích hợp sử dụng chất bán dẫn để hoạt động.
Integrated circuits use semiconductors to function.
- 2
Các linh kiện bán dẫn như transistor rất quan trọng trong công nghiệp điện tử.
Semiconductor components like transistors are crucial in the electronics industry.
Ghi chú dùng từ Bán dẫn
Chất bán dẫn là vật liệu như silicon, dùng trong chế tạo các thiết bị điện tử. Các thuật ngữ liên quan: 'transistor' (điốt), 'diode' (đi-ốt), 'integrated circuit' (mạch tích hợp).
Video minh hoạ Bán dẫn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bán dẫn
Câu hỏi thường gặp về "Bán dẫn"
Bán dẫn tiếng Anh là gì?
Bán dẫn tiếng Anh là "Semiconductor" (danh từ), nghĩa là: Chất bán dẫn là vật liệu có khả năng dẫn điện ở mức độ trung gian giữa dẫn điện và cách điện, thường dùng trong điện tử.
"Semiconductor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Semiconductor" nghĩa tiếng Việt là "Bán dẫn". Chất bán dẫn là vật liệu như silicon, dùng trong chế tạo các thiết bị điện tử.
Phát âm "Semiconductor" như thế nào?
"Semiconductor" có phiên âm IPA /ˌsɛmɪkənˈdʌktə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Semiconductor"?
Integrated circuits use semiconductors to function. — Các vi mạch tích hợp sử dụng chất bán dẫn để hoạt động.