The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ban bố luật pháp tiếng Anh là gì?

ban bố luật pháp tiếng Anh là promulgate the law /ˈprɒməlɡeɪt ðə lɔː/. ban hành hoặc phổ biến luật pháp chính thức đến công chúng.

Hình minh hoạ "ban bố luật pháp" tiếng Anh là "promulgate the law"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

promulgate the law

Động từ
/ˈprɒməlɡeɪt ðə lɔː/

Ví dụ câu với ban bố luật pháp / promulgate the law

  1. 1

    Chính phủ đã ban bố luật mới để kiểm soát ô nhiễm.

    The government promulgated a new law to control pollution.

  2. 2

    Các nhà lập pháp đang chuẩn bị ban bố luật mới về an toàn giao thông.

    Legislators are preparing to promulgate a new law on traffic safety.

Ghi chú dùng từ ban bố luật pháp

Ban bố luật pháp là quá trình chính thức công bố luật mới. Các từ liên quan: legislation ( luật pháp ), regulation ( quy định ), decree ( sắc lệnh ).

Video minh hoạ ban bố luật pháp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ban bố luật pháp

Câu hỏi thường gặp về "ban bố luật pháp"

Ban bố luật pháp tiếng Anh là gì?

Ban bố luật pháp tiếng Anh là "promulgate the law" (động từ), nghĩa là: ban hành hoặc phổ biến luật pháp chính thức đến công chúng.

"promulgate the law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"promulgate the law" nghĩa tiếng Việt là "ban bố luật pháp". Ban bố luật pháp là quá trình chính thức công bố luật mới.

Phát âm "promulgate the law" như thế nào?

"promulgate the law" có phiên âm IPA /ˈprɒməlɡeɪt ðə lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "promulgate the law"?

The government promulgated a new law to control pollution. — Chính phủ đã ban bố luật mới để kiểm soát ô nhiễm.