Tiếng Việt
Ban bố tiếng Anh là gì?
Ban bố tiếng Anh là Issue formally /ˈɪʃuː ˈfɔːməli/. Phát hành chính thức một thông báo hoặc quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Issue formally
Ví dụ câu với Ban bố / Issue formally
- 1
Chính phủ đã ban bố lệnh cấm đi lại trong khu vực.
The government issued a travel ban in the area.
- 2
Công ty sẽ ban bố thông báo mới về chính sách nhân sự.
The company will issue a new announcement regarding HR policies.
Ghi chú dùng từ Ban bố
Ban bố là hành động chính thức công bố hoặc ban hành một quyết định hoặc thông báo. Các từ liên quan gồm 'announce' (thông báo), 'decree' (sắc lệnh), 'proclaim' (tuyên bố).
Video minh hoạ Ban bố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ban bố
Câu hỏi thường gặp về "Ban bố"
Ban bố tiếng Anh là gì?
Ban bố tiếng Anh là "Issue formally" (động từ), nghĩa là: Phát hành chính thức một thông báo hoặc quyết định.
"Issue formally" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Issue formally" nghĩa tiếng Việt là "Ban bố". Ban bố là hành động chính thức công bố hoặc ban hành một quyết định hoặc thông báo.
Phát âm "Issue formally" như thế nào?
"Issue formally" có phiên âm IPA /ˈɪʃuː ˈfɔːməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Issue formally"?
The government issued a travel ban in the area. — Chính phủ đã ban bố lệnh cấm đi lại trong khu vực.