The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bán cầu não tiếng Anh là gì?

bán cầu não tiếng Anh là cerebral hemisphere /ˈsɛrəbrəl ˈhɛmɪˌsfɪr/. Một trong hai bán cầu lớn của não bộ, chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức và cảm giác.

Hình minh hoạ "bán cầu não" tiếng Anh là "cerebral hemisphere"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cerebral hemisphere

Danh từ
/ˈsɛrəbrəl ˈhɛmɪˌsfɪr/

Ví dụ câu với bán cầu não / cerebral hemisphere

  1. 1

    Các chức năng của bán cầu não trái thường liên quan đến ngôn ngữ.

    The functions of the left cerebral hemisphere are often related to language.

  2. 2

    Bán cầu não phải thường liên quan đến khả năng không gian và nghệ thuật.

    The right cerebral hemisphere is usually associated with spatial abilities and art.

Ghi chú dùng từ bán cầu não

Bán cầu não là phần lớn của não bộ, gồm bán cầu trái và phải. Các thuật ngữ liên quan: 'cerebrum' (não lớn), 'cortex' (vỏ não), 'hemisphere' (bán cầu).

Video minh hoạ bán cầu não

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bán cầu não

Câu hỏi thường gặp về "bán cầu não"

Bán cầu não tiếng Anh là gì?

Bán cầu não tiếng Anh là "cerebral hemisphere" (danh từ), nghĩa là: Một trong hai bán cầu lớn của não bộ, chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức và cảm giác.

"cerebral hemisphere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cerebral hemisphere" nghĩa tiếng Việt là "bán cầu não". Bán cầu não là phần lớn của não bộ, gồm bán cầu trái và phải.

Phát âm "cerebral hemisphere" như thế nào?

"cerebral hemisphere" có phiên âm IPA /ˈsɛrəbrəl ˈhɛmɪˌsfɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cerebral hemisphere"?

The functions of the left cerebral hemisphere are often related to language. — Các chức năng của bán cầu não trái thường liên quan đến ngôn ngữ.