Tiếng Việt
Nam bán cầu tiếng Anh là gì?
nam bán cầu tiếng Anh là Southern Hemisphere /ˈsʌðərn ˈhemɪsfɪr/. Phần của Trái Đất nằm phía nam của đường xích đạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Southern Hemisphere
Ví dụ câu với nam bán cầu / Southern Hemisphere
- 1
The Southern Hemisphere includes countries like Australia and South Africa.
Nam bán cầu bao gồm các quốc gia như Úc và Nam Phi.
- 2
During December, it's summer in the Southern Hemisphere.
Trong tháng 12, đó là mùa hè ở bán cầu Nam.
Ghi chú dùng từ nam bán cầu
Nam bán cầu là phần phía nam của Trái Đất, đối lập với Bắc bán cầu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'equator' (đường xích đạo), 'northern hemisphere' (bán cầu Bắc), 'tropical zone' (vùng nhiệt đới).
Video minh hoạ nam bán cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nam bán cầu
Câu hỏi thường gặp về "nam bán cầu"
Nam bán cầu tiếng Anh là gì?
Nam bán cầu tiếng Anh là "Southern Hemisphere" (danh từ), nghĩa là: Phần của Trái Đất nằm phía nam của đường xích đạo.
"Southern Hemisphere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Southern Hemisphere" nghĩa tiếng Việt là "nam bán cầu". Nam bán cầu là phần phía nam của Trái Đất, đối lập với Bắc bán cầu.
Phát âm "Southern Hemisphere" như thế nào?
"Southern Hemisphere" có phiên âm IPA /ˈsʌðərn ˈhemɪsfɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Southern Hemisphere"?
Nam bán cầu bao gồm các quốc gia như Úc và Nam Phi. — The Southern Hemisphere includes countries like Australia and South Africa.