Tiếng Việt
Bắc địa dư tiếng Anh là gì?
bắc địa dư tiếng Anh là Northern Hemisphere /ˈnɔːrðən ˈhɛmɪsfɪər/. Phần đất nằm phía bắc xích đạo của Trái Đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Northern Hemisphere
Ví dụ câu với bắc địa dư / Northern Hemisphere
- 1
The Northern Hemisphere experiences winter from December to February.
Northern Hemisphere có mùa đông từ tháng 12 đến tháng 2.
- 2
Many countries in the Northern Hemisphere have four distinct seasons.
Nhiều quốc gia ở Bắc bán cầu có bốn mùa rõ rệt.
Ghi chú dùng từ bắc địa dư
Bắc địa dư là phần đất phía bắc xích đạo của Trái Đất. Các thuật ngữ liên quan: Southern Hemisphere (Bán cầu Nam), equator (xích đạo), latitude (vĩ độ).
Video minh hoạ bắc địa dư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắc địa dư
Câu hỏi thường gặp về "bắc địa dư"
Bắc địa dư tiếng Anh là gì?
Bắc địa dư tiếng Anh là "Northern Hemisphere" (danh từ), nghĩa là: Phần đất nằm phía bắc xích đạo của Trái Đất.
"Northern Hemisphere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Northern Hemisphere" nghĩa tiếng Việt là "bắc địa dư". Bắc địa dư là phần đất phía bắc xích đạo của Trái Đất.
Phát âm "Northern Hemisphere" như thế nào?
"Northern Hemisphere" có phiên âm IPA /ˈnɔːrðən ˈhɛmɪsfɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Northern Hemisphere"?
Northern Hemisphere có mùa đông từ tháng 12 đến tháng 2. — The Northern Hemisphere experiences winter from December to February.