Tiếng Việt
Bắc bán cầu tiếng Anh là gì?
bắc bán cầu tiếng Anh là northern hemisphere /ˈnɔːr.ðɚn ˈhem.ə.sfɪr/. Phần đất nằm phía bắc xích đạo, bao gồm các châu lục như Bắc Mỹ, châu Âu, châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
northern hemisphere
Ví dụ câu với bắc bán cầu / northern hemisphere
- 1
The United States is in the northern hemisphere.
Hoa Kỳ nằm ở bán cầu Bắc.
- 2
During summer in the northern hemisphere, it is warm.
Vào mùa hè ở bán cầu Bắc, thời tiết ấm áp.
Ghi chú dùng từ bắc bán cầu
Bắc bán cầu là phần đất nằm phía bắc xích đạo. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bán cầu Nam' (southern hemisphere) và 'xích đạo' (equator), là đường chia đôi Trái Đất.
Video minh hoạ bắc bán cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắc bán cầu
Câu hỏi thường gặp về "bắc bán cầu"
Bắc bán cầu tiếng Anh là gì?
Bắc bán cầu tiếng Anh là "northern hemisphere" (danh từ), nghĩa là: Phần đất nằm phía bắc xích đạo, bao gồm các châu lục như Bắc Mỹ, châu Âu, châu Á.
"northern hemisphere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"northern hemisphere" nghĩa tiếng Việt là "bắc bán cầu". Bắc bán cầu là phần đất nằm phía bắc xích đạo.
Phát âm "northern hemisphere" như thế nào?
"northern hemisphere" có phiên âm IPA /ˈnɔːr.ðɚn ˈhem.ə.sfɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "northern hemisphere"?
Hoa Kỳ nằm ở bán cầu Bắc. — The United States is in the northern hemisphere.