Tiếng Việt
Bàn chải giầy tiếng Anh là gì?
bàn chải giầy tiếng Anh là shoe brush /ʃu brʌʃ/. Dụng cụ dùng để làm sạch hoặc đánh bóng giày, thường có lông cứng hoặc mềm tùy mục đích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shoe brush
Ví dụ câu với bàn chải giầy / shoe brush
- 1
Tôi dùng bàn chải giầy để làm sạch đôi giày da của mình.
I use a shoe brush to clean my leather shoes.
- 2
Bàn chải giầy giúp giày trông mới hơn và kéo dài tuổi thọ.
A shoe brush helps make shoes look newer and last longer.
Ghi chú dùng từ bàn chải giầy
Bàn chải giầy là dụng cụ vệ sinh giày, liên quan đến các từ như 'cleaning brush' (bàn chải làm sạch), 'polishing cloth' (khăn đánh bóng), và 'shoe polish' (dầu đánh bóng giày).
Video minh hoạ bàn chải giầy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bàn chải giầy
Câu hỏi thường gặp về "bàn chải giầy"
Bàn chải giầy tiếng Anh là gì?
Bàn chải giầy tiếng Anh là "shoe brush" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để làm sạch hoặc đánh bóng giày, thường có lông cứng hoặc mềm tùy mục đích.
"shoe brush" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shoe brush" nghĩa tiếng Việt là "bàn chải giầy". Bàn chải giầy là dụng cụ vệ sinh giày, liên quan đến các từ như 'cleaning brush' (bàn chải làm sạch), 'polishing cloth' (khăn đánh bóng), và 'shoe polish' (dầu đánh bóng giày).
Phát âm "shoe brush" như thế nào?
"shoe brush" có phiên âm IPA /ʃu brʌʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shoe brush"?
I use a shoe brush to clean my leather shoes. — Tôi dùng bàn chải giầy để làm sạch đôi giày da của mình.