The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bàn chông tiếng Anh là gì?

bàn chông tiếng Anh là spike-board /spaɪk-bɔrd/. Một loại bảng hoặc tấm có các chông nhọn dùng để ngăn chặn hoặc phòng thủ.

Hình minh hoạ "bàn chông" tiếng Anh là "spike-board"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spike-board

Danh từ
/spaɪk-bɔrd/

Ví dụ câu với bàn chông / spike-board

  1. 1

    Người lính đã đặt bàn chông để ngăn chặn kẻ địch xâm nhập.

    The soldier placed a spike-board to prevent the enemy from entering.

  2. 2

    Bàn chông thường được sử dụng trong các chiến dịch phòng thủ.

    Spike-boards are commonly used in defensive strategies.

Ghi chú dùng từ bàn chông

Bàn chông là một loại vật dụng phòng thủ với các chông nhọn, liên quan đến các thuật ngữ như 'barbed wire' (dây thép gai), 'defense' (phòng thủ), 'fortification' (pháo đài).

Video minh hoạ bàn chông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bàn chông

Câu hỏi thường gặp về "bàn chông"

Bàn chông tiếng Anh là gì?

Bàn chông tiếng Anh là "spike-board" (danh từ), nghĩa là: Một loại bảng hoặc tấm có các chông nhọn dùng để ngăn chặn hoặc phòng thủ.

"spike-board" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spike-board" nghĩa tiếng Việt là "bàn chông". Bàn chông là một loại vật dụng phòng thủ với các chông nhọn, liên quan đến các thuật ngữ như 'barbed wire' (dây thép gai), 'defense' (phòng thủ), 'fortification' (pháo đài).

Phát âm "spike-board" như thế nào?

"spike-board" có phiên âm IPA /spaɪk-bɔrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spike-board"?

The soldier placed a spike-board to prevent the enemy from entering. — Người lính đã đặt bàn chông để ngăn chặn kẻ địch xâm nhập.