Tiếng Việt
Bạn có người yêu chưa tiếng Anh là gì?
bạn có người yêu chưa tiếng Anh là do you have a lover /du ju hæv ə ˈlʌvər/. Câu hỏi hỏi ai đó đã có người yêu chưa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
do you have a lover
Ví dụ câu với bạn có người yêu chưa / do you have a lover
- 1
Do you have a lover? I want to know if you're seeing someone.
Bạn có người yêu chưa? Tôi muốn biết bạn có đang hẹn hò ai đó không.
- 2
She asked, 'Do you have a lover?' to find out if he was in a relationship.
Cô ấy hỏi, 'Bạn có người yêu chưa?' để biết anh ấy có đang trong một mối quan hệ không.
Ghi chú dùng từ bạn có người yêu chưa
Cụm từ dùng để hỏi về tình trạng mối quan hệ tình cảm của ai đó. Các từ liên quan: 'single' (độc thân), 'dating' (hẹn hò), 'relationship' (mối quan hệ).
Video minh hoạ bạn có người yêu chưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạn có người yêu chưa
Câu hỏi thường gặp về "bạn có người yêu chưa"
Bạn có người yêu chưa tiếng Anh là gì?
Bạn có người yêu chưa tiếng Anh là "do you have a lover" (cụm từ), nghĩa là: Câu hỏi hỏi ai đó đã có người yêu chưa.
"do you have a lover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"do you have a lover" nghĩa tiếng Việt là "bạn có người yêu chưa". Cụm từ dùng để hỏi về tình trạng mối quan hệ tình cảm của ai đó.
Phát âm "do you have a lover" như thế nào?
"do you have a lover" có phiên âm IPA /du ju hæv ə ˈlʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "do you have a lover"?
Bạn có người yêu chưa? Tôi muốn biết bạn có đang hẹn hò ai đó không. — Do you have a lover? I want to know if you're seeing someone.