The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bàn dã chiến tiếng Anh là gì?

bàn dã chiến tiếng Anh là Field table /fiːld ˈteɪbəl/. Bàn dùng trong các hoạt động ngoài trời hoặc trong các chiến dịch dã chiến.

Hình minh hoạ "bàn dã chiến" tiếng Anh là "Field table"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Field table

Danh từ
/fiːld ˈteɪbəl/

Ví dụ câu với bàn dã chiến / Field table

  1. 1

    The soldiers set up a field table for their meal.

    Các binh sĩ thiết lập bàn dã chiến để ăn uống.

  2. 2

    We carried a portable field table for the picnic.

    Chúng tôi mang theo bàn dã chiến di động cho buổi dã ngoại.

Ghi chú dùng từ bàn dã chiến

Bàn dã chiến là bàn dùng trong các hoạt động ngoài trời hoặc trong chiến dịch. Các từ liên quan: 'portable' (di động), 'camping' (cắm trại), 'military' (quân sự).

Video minh hoạ bàn dã chiến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bàn dã chiến

Câu hỏi thường gặp về "bàn dã chiến"

Bàn dã chiến tiếng Anh là gì?

Bàn dã chiến tiếng Anh là "Field table" (danh từ), nghĩa là: Bàn dùng trong các hoạt động ngoài trời hoặc trong các chiến dịch dã chiến.

"Field table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Field table" nghĩa tiếng Việt là "bàn dã chiến". Bàn dã chiến là bàn dùng trong các hoạt động ngoài trời hoặc trong chiến dịch.

Phát âm "Field table" như thế nào?

"Field table" có phiên âm IPA /fiːld ˈteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Field table"?

Các binh sĩ thiết lập bàn dã chiến để ăn uống. — The soldiers set up a field table for their meal.