Tiếng Việt
Bàn máy tiếng Anh là gì?
Bàn máy tiếng Anh là Machine table /məˈʃiːn ˈteɪbəl/. Bàn máy là bàn làm việc hoặc bàn dùng để đặt máy móc, thiết bị công nghiệp hoặc máy tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Machine table
Ví dụ câu với Bàn máy / Machine table
- 1
Anh ấy đặt máy tính trên bàn máy trong văn phòng.
He placed his computer on the machine table in the office.
- 2
Bàn máy của xưởng sản xuất cần được làm sạch thường xuyên.
The machine table in the factory needs to be cleaned regularly.
Ghi chú dùng từ Bàn máy
Bàn máy là nơi để đặt các thiết bị hoặc máy móc. Các từ liên quan gồm 'desk' (bàn làm việc), 'workstation' (địa điểm làm việc), 'table' (bàn).
Video minh hoạ Bàn máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bàn máy
Câu hỏi thường gặp về "Bàn máy"
Bàn máy tiếng Anh là gì?
Bàn máy tiếng Anh là "Machine table" (danh từ), nghĩa là: Bàn máy là bàn làm việc hoặc bàn dùng để đặt máy móc, thiết bị công nghiệp hoặc máy tính.
"Machine table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Machine table" nghĩa tiếng Việt là "Bàn máy". Bàn máy là nơi để đặt các thiết bị hoặc máy móc.
Phát âm "Machine table" như thế nào?
"Machine table" có phiên âm IPA /məˈʃiːn ˈteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Machine table"?
He placed his computer on the machine table in the office. — Anh ấy đặt máy tính trên bàn máy trong văn phòng.