The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bạn đã xem phim này chưa tiếng Anh là gì?

bạn đã xem phim này chưa tiếng Anh là have you seen this movie? /hæv ju sin ðɪs ˈmuvi/. Bạn đã từng xem bộ phim này chưa?

Hình minh hoạ "bạn đã xem phim này chưa" tiếng Anh là "have you seen this movie?"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

have you seen this movie?

Cụm từ
/hæv ju sin ðɪs ˈmuvi/

Ví dụ câu với bạn đã xem phim này chưa / have you seen this movie?

  1. 1

    Bạn đã xem phim này chưa? Tôi nghe nói nó rất hay.

    Have you seen this movie? I heard it's very good.

  2. 2

    Bạn đã xem bộ phim này chưa? Chúng ta có thể xem cùng nhau tối nay.

    Have you seen this movie? We could watch it together tonight.

Ghi chú dùng từ bạn đã xem phim này chưa

Câu hỏi về việc đã xem phim hay chưa. Liên quan đến các từ như 'watch' (xem), 'movie' (phim), 'view' (xem), 'film' (bộ phim).

Video minh hoạ bạn đã xem phim này chưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bạn đã xem phim này chưa

Câu hỏi thường gặp về "bạn đã xem phim này chưa"

Bạn đã xem phim này chưa tiếng Anh là gì?

Bạn đã xem phim này chưa tiếng Anh là "have you seen this movie?" (cụm từ), nghĩa là: Bạn đã từng xem bộ phim này chưa?

"have you seen this movie?" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"have you seen this movie?" nghĩa tiếng Việt là "bạn đã xem phim này chưa". Câu hỏi về việc đã xem phim hay chưa.

Phát âm "have you seen this movie?" như thế nào?

"have you seen this movie?" có phiên âm IPA /hæv ju sin ðɪs ˈmuvi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "have you seen this movie?"?

Have you seen this movie? I heard it's very good. — Bạn đã xem phim này chưa? Tôi nghe nói nó rất hay.