Tiếng Việt
Xem phim tiếng Anh là gì?
xem phim tiếng Anh là to watch films /tu wɑʧ fɪlmz/. Xem phim là hành động xem các bộ phim để giải trí hoặc học hỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to watch films
Ví dụ câu với xem phim / to watch films
- 1
Tối nay tôi sẽ xem phim mới trên Netflix.
I am going to watch a new movie on Netflix tonight.
- 2
Chúng tôi thích xem phim cùng nhau vào cuối tuần.
We enjoy watching movies together on weekends.
Ghi chú dùng từ xem phim
Xem phim là hoạt động giải trí phổ biến. Các từ liên quan: 'xem truyền hình' (to watch TV), 'phim điện ảnh' (feature film), 'phim hoạt hình' (animated film).
Video minh hoạ xem phim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xem phim
- xemto watch
- phimfilm
- đi xem phimgo to the movies
- vé xem phimmovie ticket
- người xem phimmoviegoer
- khán giả xem phimfilm viewer
- cùng nhau xem phimwatch movies together
- bạn có xem phim khôngdo you watch movies
- bạn đã xem phim này chưahave you seen this movie?
- nhân viên bán vé xem phimbox office attendant
- xem ảnhlook at photos
- xem bóifortunetelling
Câu hỏi thường gặp về "xem phim"
Xem phim tiếng Anh là gì?
Xem phim tiếng Anh là "to watch films" (động từ), nghĩa là: Xem phim là hành động xem các bộ phim để giải trí hoặc học hỏi.
"to watch films" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to watch films" nghĩa tiếng Việt là "xem phim". Xem phim là hoạt động giải trí phổ biến.
Phát âm "to watch films" như thế nào?
"to watch films" có phiên âm IPA /tu wɑʧ fɪlmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to watch films"?
I am going to watch a new movie on Netflix tonight. — Tối nay tôi sẽ xem phim mới trên Netflix.