The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bán đảo triều tiên tiếng Anh là gì?

bán đảo triều tiên tiếng Anh là Korean peninsula /kəˈriː.ən pəˈnɪnsələ/. Vùng đất nằm giữa Bắc Triều Tiên và Nam Triều Tiên, thuộc khu vực Đông Bắc Á.

Hình minh hoạ "bán đảo triều tiên" tiếng Anh là "Korean peninsula"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Korean peninsula

Danh từ
/kəˈriː.ən pəˈnɪnsələ/

Ví dụ câu với bán đảo triều tiên / Korean peninsula

  1. 1

    The Korean peninsula has a complex history of conflict and cooperation.

    Bán đảo Triều Tiên có một lịch sử phức tạp về xung đột và hợp tác.

  2. 2

    Many tourists visit the Korean peninsula to experience its rich culture.

    Nhiều khách du lịch đến bán đảo Triều Tiên để trải nghiệm nền văn hóa phong phú của nó.

Ghi chú dùng từ bán đảo triều tiên

Bán đảo Triều Tiên là khu vực địa lý gồm hai quốc gia Bắc Triều Tiên và Nam Triều Tiên. Các từ liên quan: 'conflict' (xung đột), 'cooperation' (hợp tác), 'culture' (văn hóa).

Video minh hoạ bán đảo triều tiên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bán đảo triều tiên

Câu hỏi thường gặp về "bán đảo triều tiên"

Bán đảo triều tiên tiếng Anh là gì?

Bán đảo triều tiên tiếng Anh là "Korean peninsula" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất nằm giữa Bắc Triều Tiên và Nam Triều Tiên, thuộc khu vực Đông Bắc Á.

"Korean peninsula" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Korean peninsula" nghĩa tiếng Việt là "bán đảo triều tiên". Bán đảo Triều Tiên là khu vực địa lý gồm hai quốc gia Bắc Triều Tiên và Nam Triều Tiên.

Phát âm "Korean peninsula" như thế nào?

"Korean peninsula" có phiên âm IPA /kəˈriː.ən pəˈnɪnsələ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Korean peninsula"?

Bán đảo Triều Tiên có một lịch sử phức tạp về xung đột và hợp tác. — The Korean peninsula has a complex history of conflict and cooperation.