Tiếng Việt
Chân côn tiếng Anh là gì?
Chân côn tiếng Anh là Clutch pedal /klʌʧ ˈpɛdəl/. Bàn đạp côn trong xe hơi dùng để chuyển số và kiểm soát mô-men xoắn của động cơ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Clutch pedal
Ví dụ câu với Chân côn / Clutch pedal
- 1
Tôi nhấn chân côn để chuyển số khi lái xe.
I press the clutch pedal to change gears.
- 2
Chân côn giúp kiểm soát động cơ khi dừng đèn đỏ.
The clutch pedal helps control the engine when stopping at red lights.
Ghi chú dùng từ Chân côn
Chân côn là bộ phận quan trọng trong hệ thống truyền động của xe số sàn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'gear shift' (cần số), 'brake pedal' (bàn đạp phanh), 'accelerator pedal' (bàn đạp ga).
Video minh hoạ Chân côn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chân côn
Câu hỏi thường gặp về "Chân côn"
Chân côn tiếng Anh là gì?
Chân côn tiếng Anh là "Clutch pedal" (danh từ), nghĩa là: Bàn đạp côn trong xe hơi dùng để chuyển số và kiểm soát mô-men xoắn của động cơ.
"Clutch pedal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Clutch pedal" nghĩa tiếng Việt là "Chân côn". Chân côn là bộ phận quan trọng trong hệ thống truyền động của xe số sàn.
Phát âm "Clutch pedal" như thế nào?
"Clutch pedal" có phiên âm IPA /klʌʧ ˈpɛdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Clutch pedal"?
I press the clutch pedal to change gears. — Tôi nhấn chân côn để chuyển số khi lái xe.