Tiếng Việt
Bàn đạp tiếng Anh là gì?
bàn đạp tiếng Anh là Pedal /ˈpɛdəl/. bề mặt để đạp chân điều khiển xe đạp hoặc xe máy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pedal
Ví dụ câu với bàn đạp / Pedal
- 1
I pressed the pedal to start the bicycle.
Tôi đạp bàn đạp để bắt đầu đi xe đạp.
- 2
She pushed the pedal to accelerate the motorcycle.
Cô ấy đạp bàn đạp để tăng tốc xe máy.
Ghi chú dùng từ bàn đạp
Bàn đạp là bộ phận để đạp chân điều khiển phương tiện như xe đạp, xe máy. Các từ liên quan: 'brake' (phanh), 'gear' (sang số), 'handlebar' (tay lái).
Video minh hoạ bàn đạp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bàn đạp
Câu hỏi thường gặp về "bàn đạp"
Bàn đạp tiếng Anh là gì?
Bàn đạp tiếng Anh là "Pedal" (danh từ), nghĩa là: bề mặt để đạp chân điều khiển xe đạp hoặc xe máy.
"Pedal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pedal" nghĩa tiếng Việt là "bàn đạp". Bàn đạp là bộ phận để đạp chân điều khiển phương tiện như xe đạp, xe máy.
Phát âm "Pedal" như thế nào?
"Pedal" có phiên âm IPA /ˈpɛdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pedal"?
Tôi đạp bàn đạp để bắt đầu đi xe đạp. — I pressed the pedal to start the bicycle.