The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trò đạp vịt tiếng Anh là gì?

Trò đạp vịt tiếng Anh là Pedal boat game /ˈpɛdəl boʊt ɡeɪm/. Trò chơi sử dụng thuyền đạp để di chuyển trên mặt nước, thường dành cho giải trí.

Hình minh hoạ "Trò đạp vịt" tiếng Anh là "Pedal boat game"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pedal boat game

Danh từ
/ˈpɛdəl boʊt ɡeɪm/

Ví dụ câu với Trò đạp vịt / Pedal boat game

  1. 1

    Trẻ em thích chơi trò đạp vịt trong công viên nước.

    Children love to play the pedal boat game at the water park.

  2. 2

    Chúng tôi thuê một chiếc trò đạp vịt để đi dạo quanh hồ.

    We rented a pedal boat to paddle around the lake.

Ghi chú dùng từ Trò đạp vịt

Trò đạp vịt là hoạt động giải trí phổ biến trên mặt nước, liên quan đến các từ như 'kayak' (thuyền kayak), 'canoe' (thuyền kayak nhỏ), và 'paddle' ( mái chèo).

Video minh hoạ Trò đạp vịt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trò đạp vịt

Câu hỏi thường gặp về "Trò đạp vịt"

Trò đạp vịt tiếng Anh là gì?

Trò đạp vịt tiếng Anh là "Pedal boat game" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi sử dụng thuyền đạp để di chuyển trên mặt nước, thường dành cho giải trí.

"Pedal boat game" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pedal boat game" nghĩa tiếng Việt là "Trò đạp vịt". Trò đạp vịt là hoạt động giải trí phổ biến trên mặt nước, liên quan đến các từ như 'kayak' (thuyền kayak), 'canoe' (thuyền kayak nhỏ), và 'paddle' ( mái chèo).

Phát âm "Pedal boat game" như thế nào?

"Pedal boat game" có phiên âm IPA /ˈpɛdəl boʊt ɡeɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pedal boat game"?

Children love to play the pedal boat game at the water park. — Trẻ em thích chơi trò đạp vịt trong công viên nước.