Tiếng Việt
Ban đầu tiếng Anh là gì?
ban đầu tiếng Anh là at first /æt fɜrst/. Lúc đầu, ban đầu, trong giai đoạn đầu của một quá trình hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
at first
Ví dụ câu với ban đầu / at first
- 1
Ban đầu tôi nghĩ rằng dự án sẽ dễ dàng, nhưng sau đó nó trở nên phức tạp hơn.
At first, I thought the project would be easy, but then it became more complicated.
- 2
Ban đầu cô ấy không thích món ăn này, nhưng sau đó lại yêu thích nó.
At first, she didn't like this dish, but later she loved it.
Ghi chú dùng từ ban đầu
'Ban đầu' dùng để chỉ thời điểm bắt đầu của một quá trình hoặc sự kiện. Các từ liên quan: 'đầu tiên' (first), 'khởi đầu' (beginning), 'ban đầu' thể hiện ý nghĩa thời gian bắt đầu của một hành động hoặc trạng thái.
Video minh hoạ ban đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ban đầu
- đầuhead
- vốn ban đầuInitial capital
- dư nợ ban đầuInitial debt balance
- chi phí ban đầuInitial costs
- ấn tượng ban đầufirst impression
- vốn đầu tư ban đầuInitial investment
- chi phí đầu tư ban đầuInitial investment costs
- Trả lại hiện trạng ban đầuRestore to original condition
- đợt 1first phase
- giêngfirst lunar month
- lần 1first time
- lớp 1first grade
Câu hỏi thường gặp về "ban đầu"
Ban đầu tiếng Anh là gì?
Ban đầu tiếng Anh là "at first" (cụm từ), nghĩa là: Lúc đầu, ban đầu, trong giai đoạn đầu của một quá trình hoặc sự kiện.
"at first" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"at first" nghĩa tiếng Việt là "ban đầu". 'Ban đầu' dùng để chỉ thời điểm bắt đầu của một quá trình hoặc sự kiện.
Phát âm "at first" như thế nào?
"at first" có phiên âm IPA /æt fɜrst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "at first"?
At first, I thought the project would be easy, but then it became more complicated. — Ban đầu tôi nghĩ rằng dự án sẽ dễ dàng, nhưng sau đó nó trở nên phức tạp hơn.