The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ấn tượng ban đầu tiếng Anh là gì?

ấn tượng ban đầu tiếng Anh là first impression /fɜrst ɪmˈprɛʃən/. Ấn tượng ban đầu là cảm xúc hoặc suy nghĩ đầu tiên về ai đó hoặc cái gì khi gặp lần đầu.

Hình minh hoạ "ấn tượng ban đầu" tiếng Anh là "first impression"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

first impression

Danh từ
/fɜrst ɪmˈprɛʃən/

Ví dụ câu với ấn tượng ban đầu / first impression

  1. 1

    Cảm giác của tôi về căn phòng là rất tích cực sau lần đầu tiên bước vào.

    My first impression of the room was very positive after I first entered.

  2. 2

    Ấn tượng ban đầu của tôi về cô ấy rất tốt, cô ấy thân thiện và dễ gần.

    My first impression of her was very good; she was friendly and approachable.

Ghi chú dùng từ ấn tượng ban đầu

Ấn tượng ban đầu thường ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận người khác hoặc sự vật. Các từ liên quan gồm: 'impression' (ấn tượng), 'perception' (nhận thức), 'initial' (ban đầu), 'first' (đầu tiên).

Video minh hoạ ấn tượng ban đầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ấn tượng ban đầu

Câu hỏi thường gặp về "ấn tượng ban đầu"

Ấn tượng ban đầu tiếng Anh là gì?

Ấn tượng ban đầu tiếng Anh là "first impression" (danh từ), nghĩa là: Ấn tượng ban đầu là cảm xúc hoặc suy nghĩ đầu tiên về ai đó hoặc cái gì khi gặp lần đầu.

"first impression" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"first impression" nghĩa tiếng Việt là "ấn tượng ban đầu". Ấn tượng ban đầu thường ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận người khác hoặc sự vật.

Phát âm "first impression" như thế nào?

"first impression" có phiên âm IPA /fɜrst ɪmˈprɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "first impression"?

My first impression of the room was very positive after I first entered. — Cảm giác của tôi về căn phòng là rất tích cực sau lần đầu tiên bước vào.