Tiếng Việt
Trả lại hiện trạng ban đầu tiếng Anh là gì?
Trả lại hiện trạng ban đầu tiếng Anh là Restore to original condition /rɪˈstɔːr tə ˈɒrɪʤɪnəl kənˈdɪʃən/. Khôi phục trạng thái ban đầu của vật thể hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Restore to original condition
Ví dụ câu với Trả lại hiện trạng ban đầu / Restore to original condition
- 1
Cần phải trả lại hiện trạng ban đầu của căn nhà sau khi sửa chữa.
They had to restore the house to its original condition after the renovation.
- 2
Chúng tôi đang cố gắng trả lại hiện trạng ban đầu của công viên.
We are trying to restore the park to its original condition.
Ghi chú dùng từ Trả lại hiện trạng ban đầu
Restore to original condition có nghĩa là khôi phục trạng thái ban đầu của một vật hoặc tình huống. Các từ liên quan: repair (sửa chữa), renovate (tu sửa), refurbish (tân trang).
Video minh hoạ Trả lại hiện trạng ban đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trả lại hiện trạng ban đầu
Câu hỏi thường gặp về "Trả lại hiện trạng ban đầu"
Trả lại hiện trạng ban đầu tiếng Anh là gì?
Trả lại hiện trạng ban đầu tiếng Anh là "Restore to original condition" (động từ), nghĩa là: Khôi phục trạng thái ban đầu của vật thể hoặc tình huống.
"Restore to original condition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Restore to original condition" nghĩa tiếng Việt là "Trả lại hiện trạng ban đầu". Restore to original condition có nghĩa là khôi phục trạng thái ban đầu của một vật hoặc tình huống.
Phát âm "Restore to original condition" như thế nào?
"Restore to original condition" có phiên âm IPA /rɪˈstɔːr tə ˈɒrɪʤɪnəl kənˈdɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Restore to original condition"?
They had to restore the house to its original condition after the renovation. — Cần phải trả lại hiện trạng ban đầu của căn nhà sau khi sửa chữa.