Tiếng Việt
Đợt 1 tiếng Anh là gì?
đợt 1 tiếng Anh là first phase /fɜrst feɪz/. Giai đoạn đầu tiên trong một chu trình hoặc quá trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
first phase
Ví dụ câu với đợt 1 / first phase
- 1
Chúng tôi sẽ bắt đầu dự án trong đợt 1 của năm.
The project will start in the first phase.
- 2
Đợt 1 của cuộc thi sẽ diễn ra vào tháng tới.
The first phase of the competition will take place next month.
Ghi chú dùng từ đợt 1
Đợt 1 thường dùng để chỉ giai đoạn đầu tiên của một quá trình hoặc kế hoạch. Các từ liên quan: 'phase' (giai đoạn), 'stage' (giai đoạn), 'initial' (ban đầu), 'preliminary' (sơ bộ).
Video minh hoạ đợt 1
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đợt 1
Câu hỏi thường gặp về "đợt 1"
Đợt 1 tiếng Anh là gì?
Đợt 1 tiếng Anh là "first phase" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn đầu tiên trong một chu trình hoặc quá trình.
"first phase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"first phase" nghĩa tiếng Việt là "đợt 1". Đợt 1 thường dùng để chỉ giai đoạn đầu tiên của một quá trình hoặc kế hoạch.
Phát âm "first phase" như thế nào?
"first phase" có phiên âm IPA /fɜrst feɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "first phase"?
The project will start in the first phase. — Chúng tôi sẽ bắt đầu dự án trong đợt 1 của năm.