The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lần 1 tiếng Anh là gì?

lần 1 tiếng Anh là first time /fɜːst taɪm/. Lần đầu tiên làm gì đó.

Hình minh hoạ "lần 1" tiếng Anh là "first time"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

first time

Danh từ
/fɜːst taɪm/

Ví dụ câu với lần 1 / first time

  1. 1

    Tôi đã đi du lịch nước ngoài lần đầu tiên vào năm ngoái.

    I traveled abroad for the first time last year.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy hồi hộp trong lần đầu tiên biểu diễn trên sân khấu.

    She felt nervous during her first performance on stage.

Ghi chú dùng từ lần 1

Lần 1 dùng để chỉ lần đầu tiên thực hiện một hành động. Các từ liên quan: 'initial' (ban đầu), 'beginning' (khởi đầu), 'debut' (ấn tượng đầu tiên).

Video minh hoạ lần 1

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lần 1

Câu hỏi thường gặp về "lần 1"

Lần 1 tiếng Anh là gì?

Lần 1 tiếng Anh là "first time" (danh từ), nghĩa là: Lần đầu tiên làm gì đó.

"first time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"first time" nghĩa tiếng Việt là "lần 1". Lần 1 dùng để chỉ lần đầu tiên thực hiện một hành động.

Phát âm "first time" như thế nào?

"first time" có phiên âm IPA /fɜːst taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "first time"?

I traveled abroad for the first time last year. — Tôi đã đi du lịch nước ngoài lần đầu tiên vào năm ngoái.