The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bạn đây rồi tiếng Anh là gì?

bạn đây rồi tiếng Anh là there you are /ðɛr ju ɑr/. Bạn đã xuất hiện hoặc đã tìm thấy bạn tôi.

Hình minh hoạ "bạn đây rồi" tiếng Anh là "there you are"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

there you are

Cụm từ
/ðɛr ju ɑr/

Ví dụ câu với bạn đây rồi / there you are

  1. 1

    Ồ, bạn đây rồi! Tôi đã tìm bạn khắp nơi.

    Oh, there you are! I've been looking all over for you.

  2. 2

    Bạn đây rồi! Chúng ta có thể bắt đầu cuộc họp.

    There you are! We can start the meeting now.

Ghi chú dùng từ bạn đây rồi

Cụm từ này dùng để thể hiện sự vui mừng khi gặp ai đó. Các từ liên quan: 'hello' (xin chào), 'found' (tìm thấy), 'meeting' (cuộc họp).

Video minh hoạ bạn đây rồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bạn đây rồi

Câu hỏi thường gặp về "bạn đây rồi"

Bạn đây rồi tiếng Anh là gì?

Bạn đây rồi tiếng Anh là "there you are" (cụm từ), nghĩa là: Bạn đã xuất hiện hoặc đã tìm thấy bạn tôi.

"there you are" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"there you are" nghĩa tiếng Việt là "bạn đây rồi". Cụm từ này dùng để thể hiện sự vui mừng khi gặp ai đó.

Phát âm "there you are" như thế nào?

"there you are" có phiên âm IPA /ðɛr ju ɑr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "there you are"?

Oh, there you are! I've been looking all over for you. — Ồ, bạn đây rồi! Tôi đã tìm bạn khắp nơi.