Tiếng Việt
Bán đứng ai tiếng Anh là gì?
bán đứng ai tiếng Anh là sell somebody out /sɛl ˈsʌmˌbɑdi aʊt/. bán đứng ai có nghĩa là phản bội hoặc tiết lộ bí mật của ai đó để gây hại cho họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sell somebody out
Ví dụ câu với bán đứng ai / sell somebody out
- 1
Anh ấy đã bán đứng bạn bè của mình cho cảnh sát.
He sold out his friends to the police.
- 2
Đừng bán đứng đồng nghiệp của bạn trong cuộc họp.
Don't sell out your colleagues during the meeting.
Ghi chú dùng từ bán đứng ai
Bán đứng ai là hành động phản bội lòng tin của người khác. Các từ liên quan: betray (phản bội), double-cross (đâm sau lưng), inform (báo tin).
Video minh hoạ bán đứng ai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bán đứng ai
- aiwho
- bánsell
- đứngstand
- vỗ béofatten somebody or something up
- làm giùmdo something for somebody
- làm thaydo something for somebody
- làm hãnh diệnmake (somebody) proud
- bị cho leo câystand somebody up
- kết bạn với aimake friends with somebody
- làm việc với aiwork with somebody
- thông báo cho aiinform somebody
- giận cá chém thớttake it out on somebody
Câu hỏi thường gặp về "bán đứng ai"
Bán đứng ai tiếng Anh là gì?
Bán đứng ai tiếng Anh là "sell somebody out" (động từ), nghĩa là: bán đứng ai có nghĩa là phản bội hoặc tiết lộ bí mật của ai đó để gây hại cho họ.
"sell somebody out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sell somebody out" nghĩa tiếng Việt là "bán đứng ai". Bán đứng ai là hành động phản bội lòng tin của người khác.
Phát âm "sell somebody out" như thế nào?
"sell somebody out" có phiên âm IPA /sɛl ˈsʌmˌbɑdi aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sell somebody out"?
He sold out his friends to the police. — Anh ấy đã bán đứng bạn bè của mình cho cảnh sát.