Tiếng Việt
Giận cá chém thớt tiếng Anh là gì?
giận cá chém thớt tiếng Anh là take it out on somebody /teɪk ɪt aʊt ɑn ˈsʌmˌbɑdi/. Trút giận lên người khác khi không liên quan, thường do cảm xúc tiêu cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take it out on somebody
Ví dụ câu với giận cá chém thớt / take it out on somebody
- 1
Anh ấy thường giận cá chém thớt vợ mỗi khi căng thẳng trong công việc.
He often takes it out on his wife when he's stressed at work.
- 2
Đừng giận cá chém thớt bạn bè vì chuyện nhỏ.
Don't take it out on your friends over small issues.
Ghi chú dùng từ giận cá chém thớt
Thành ngữ này mô tả hành động trút giận không đúng chỗ, liên quan đến các từ như 'anger' (cơn giận), 'frustration' (sự thất vọng), 'stress' (áp lực).
Video minh hoạ giận cá chém thớt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giận cá chém thớt
- cáfish
- chémslash
- giậnupset
- thớtchopping-board
- vỗ béofatten somebody or something up
- làm giùmdo something for somebody
- làm thaydo something for somebody
- bán đứng aisell somebody out
- làm hãnh diệnmake (somebody) proud
- bị cho leo câystand somebody up
- kết bạn với aimake friends with somebody
- làm việc với aiwork with somebody
Câu hỏi thường gặp về "giận cá chém thớt"
Giận cá chém thớt tiếng Anh là gì?
Giận cá chém thớt tiếng Anh là "take it out on somebody" (cụm từ), nghĩa là: Trút giận lên người khác khi không liên quan, thường do cảm xúc tiêu cực.
"take it out on somebody" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take it out on somebody" nghĩa tiếng Việt là "giận cá chém thớt". Thành ngữ này mô tả hành động trút giận không đúng chỗ, liên quan đến các từ như 'anger' (cơn giận), 'frustration' (sự thất vọng), 'stress' (áp lực).
Phát âm "take it out on somebody" như thế nào?
"take it out on somebody" có phiên âm IPA /teɪk ɪt aʊt ɑn ˈsʌmˌbɑdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take it out on somebody"?
He often takes it out on his wife when he's stressed at work. — Anh ấy thường giận cá chém thớt vợ mỗi khi căng thẳng trong công việc.