The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vỗ béo tiếng Anh là gì?

vỗ béo tiếng Anh là fatten somebody or something up /ˈfætən ˈsʌmbədi ɔːr ˈsʌmθɪŋ ʌp/. Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên béo hơn bằng cách cho ăn nhiều hoặc cung cấp nhiều thức ăn.

Hình minh hoạ "vỗ béo" tiếng Anh là "fatten somebody or something up"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fatten somebody or something up

Cụm từ
/ˈfætən ˈsʌmbədi ɔːr ˈsʌmθɪŋ ʌp/

Ví dụ câu với vỗ béo / fatten somebody or something up

  1. 1

    Chúng tôi đã vỗ béo con gà trước khi bán.

    We fattened the chicken before selling it.

  2. 2

    Anh ấy thích vỗ béo con lợn để bán lấy lợi nhuận.

    He likes to fatten the pigs for profit.

Ghi chú dùng từ vỗ béo

Vỗ béo là hành động làm cho vật nuôi trở nên béo hơn để bán hoặc tiêu thụ. Các từ liên quan: 'gavage' (tiêm thức ăn), 'overfeed' (cho ăn quá mức), 'fattening' (quá trình làm béo).

Video minh hoạ vỗ béo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vỗ béo

Câu hỏi thường gặp về "vỗ béo"

Vỗ béo tiếng Anh là gì?

Vỗ béo tiếng Anh là "fatten somebody or something up" (cụm từ), nghĩa là: Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên béo hơn bằng cách cho ăn nhiều hoặc cung cấp nhiều thức ăn.

"fatten somebody or something up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fatten somebody or something up" nghĩa tiếng Việt là "vỗ béo". Vỗ béo là hành động làm cho vật nuôi trở nên béo hơn để bán hoặc tiêu thụ.

Phát âm "fatten somebody or something up" như thế nào?

"fatten somebody or something up" có phiên âm IPA /ˈfætən ˈsʌmbədi ɔːr ˈsʌmθɪŋ ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fatten somebody or something up"?

We fattened the chicken before selling it. — Chúng tôi đã vỗ béo con gà trước khi bán.