The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bàn giao căn hộ tiếng Anh là gì?

bàn giao căn hộ tiếng Anh là to hand over the apartment /tu hænd ˈoʊvər ði əˈpɑrtmənt/. Việc chuyển giao quyền sở hữu hoặc sử dụng căn hộ từ người bán hoặc chủ sở hữu sang người mua hoặc người thuê.

Hình minh hoạ "bàn giao căn hộ" tiếng Anh là "to hand over the apartment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to hand over the apartment

Danh từ
/tu hænd ˈoʊvər ði əˈpɑrtmənt/

Ví dụ câu với bàn giao căn hộ / to hand over the apartment

  1. 1

    Chúng tôi sẽ bàn giao căn hộ vào cuối tháng này.

    We will hand over the apartment at the end of this month.

  2. 2

    Việc bàn giao căn hộ đã hoàn tất theo hợp đồng.

    The handover of the apartment has been completed as per the contract.

Ghi chú dùng từ bàn giao căn hộ

Bàn giao căn hộ là quá trình chuyển giao quyền sở hữu hoặc sử dụng căn hộ giữa các bên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'handover' (bàn giao), 'ownership transfer' (chuyển nhượng quyền sở hữu), 'lease agreement' (hợp đồng thuê).

Video minh hoạ bàn giao căn hộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bàn giao căn hộ

Câu hỏi thường gặp về "bàn giao căn hộ"

Bàn giao căn hộ tiếng Anh là gì?

Bàn giao căn hộ tiếng Anh là "to hand over the apartment" (danh từ), nghĩa là: Việc chuyển giao quyền sở hữu hoặc sử dụng căn hộ từ người bán hoặc chủ sở hữu sang người mua hoặc người thuê.

"to hand over the apartment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to hand over the apartment" nghĩa tiếng Việt là "bàn giao căn hộ". Bàn giao căn hộ là quá trình chuyển giao quyền sở hữu hoặc sử dụng căn hộ giữa các bên.

Phát âm "to hand over the apartment" như thế nào?

"to hand over the apartment" có phiên âm IPA /tu hænd ˈoʊvər ði əˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to hand over the apartment"?

We will hand over the apartment at the end of this month. — Chúng tôi sẽ bàn giao căn hộ vào cuối tháng này.