The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biên bản bàn giao căn hộ tiếng Anh là gì?

biên bản bàn giao căn hộ tiếng Anh là apartment handover minutes /əˈpɑːtmənt ˈhændəʊvə ˈmɪnɪts/. Biên bản ghi lại quá trình bàn giao căn hộ giữa các bên, bao gồm các chi tiết về tình trạng và các điều kiện của căn hộ khi bàn giao.

Hình minh hoạ "biên bản bàn giao căn hộ" tiếng Anh là "apartment handover minutes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

apartment handover minutes

Danh từ
/əˈpɑːtmənt ˈhændəʊvə ˈmɪnɪts/

Ví dụ câu với biên bản bàn giao căn hộ / apartment handover minutes

  1. 1

    Chúng tôi đã ký biên bản bàn giao căn hộ mới vào sáng nay.

    We signed the apartment handover minutes this morning.

  2. 2

    Biên bản bàn giao căn hộ cần rõ ràng để tránh tranh chấp sau này.

    The apartment handover minutes should be clear to avoid disputes later.

Ghi chú dùng từ biên bản bàn giao căn hộ

Biên bản bàn giao căn hộ là tài liệu quan trọng trong quá trình chuyển nhượng bất động sản. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bàn giao' (handover), 'bất động sản' (real estate), 'tình trạng' (condition).

Video minh hoạ biên bản bàn giao căn hộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biên bản bàn giao căn hộ

Câu hỏi thường gặp về "biên bản bàn giao căn hộ"

Biên bản bàn giao căn hộ tiếng Anh là gì?

Biên bản bàn giao căn hộ tiếng Anh là "apartment handover minutes" (danh từ), nghĩa là: Biên bản ghi lại quá trình bàn giao căn hộ giữa các bên, bao gồm các chi tiết về tình trạng và các điều kiện của căn hộ khi bàn giao.

"apartment handover minutes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"apartment handover minutes" nghĩa tiếng Việt là "biên bản bàn giao căn hộ". Biên bản bàn giao căn hộ là tài liệu quan trọng trong quá trình chuyển nhượng bất động sản.

Phát âm "apartment handover minutes" như thế nào?

"apartment handover minutes" có phiên âm IPA /əˈpɑːtmənt ˈhændəʊvə ˈmɪnɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "apartment handover minutes"?

We signed the apartment handover minutes this morning. — Chúng tôi đã ký biên bản bàn giao căn hộ mới vào sáng nay.