The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bàn giao nhà tiếng Anh là gì?

bàn giao nhà tiếng Anh là to hand over the house /tu hænd ˈoʊvər ðə haʊs/. Việc chuyển giao quyền sở hữu hoặc sử dụng nhà cho người khác.

Hình minh hoạ "bàn giao nhà" tiếng Anh là "to hand over the house"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to hand over the house

Danh từ
/tu hænd ˈoʊvər ðə haʊs/

Ví dụ câu với bàn giao nhà / to hand over the house

  1. 1

    Sau khi hoàn tất thủ tục, họ đã bàn giao nhà cho chủ mới.

    After completing the procedures, they handed over the house to the new owner.

  2. 2

    Việc bàn giao nhà phải có biên bản rõ ràng để tránh tranh chấp.

    The handover of the house must be documented clearly to avoid disputes.

Ghi chú dùng từ bàn giao nhà

Bàn giao nhà là quá trình chuyển quyền sở hữu hoặc sử dụng nhà. Các thuật ngữ liên quan: 'chuyển nhượng' (transfer), 'bàn giao' (handover), 'quyền sở hữu' (ownership rights).

Video minh hoạ bàn giao nhà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bàn giao nhà

Câu hỏi thường gặp về "bàn giao nhà"

Bàn giao nhà tiếng Anh là gì?

Bàn giao nhà tiếng Anh là "to hand over the house" (danh từ), nghĩa là: Việc chuyển giao quyền sở hữu hoặc sử dụng nhà cho người khác.

"to hand over the house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to hand over the house" nghĩa tiếng Việt là "bàn giao nhà". Bàn giao nhà là quá trình chuyển quyền sở hữu hoặc sử dụng nhà.

Phát âm "to hand over the house" như thế nào?

"to hand over the house" có phiên âm IPA /tu hænd ˈoʊvər ðə haʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to hand over the house"?

After completing the procedures, they handed over the house to the new owner. — Sau khi hoàn tất thủ tục, họ đã bàn giao nhà cho chủ mới.