Tiếng Việt
Bản in từ khuôn tô tiếng Anh là gì?
bản in từ khuôn tô tiếng Anh là stencil print /ˈstɛnsəl prɪnt/. Phương pháp in sử dụng khuôn mẫu cắt sẵn để tạo hình ảnh hoặc chữ trên bề mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stencil print
Ví dụ câu với bản in từ khuôn tô / stencil print
- 1
Anh ấy dùng bản in từ khuôn tô để in mẫu trên giấy.
He used a stencil print to create the pattern on the paper.
- 2
Bản in từ khuôn tô giúp tiết kiệm thời gian in hàng loạt.
Stencil print helps save time when printing in bulk.
Ghi chú dùng từ bản in từ khuôn tô
Bản in từ khuôn tô là kỹ thuật in sử dụng khuôn cắt sẵn để in hình hoặc chữ. Các thuật ngữ liên quan: 'screen printing' (in lưới), 'block printing' (in khắc gỗ), 'silkscreen' (in lưới).
Video minh hoạ bản in từ khuôn tô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản in từ khuôn tô
Câu hỏi thường gặp về "bản in từ khuôn tô"
Bản in từ khuôn tô tiếng Anh là gì?
Bản in từ khuôn tô tiếng Anh là "stencil print" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp in sử dụng khuôn mẫu cắt sẵn để tạo hình ảnh hoặc chữ trên bề mặt.
"stencil print" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stencil print" nghĩa tiếng Việt là "bản in từ khuôn tô". Bản in từ khuôn tô là kỹ thuật in sử dụng khuôn cắt sẵn để in hình hoặc chữ.
Phát âm "stencil print" như thế nào?
"stencil print" có phiên âm IPA /ˈstɛnsəl prɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stencil print"?
He used a stencil print to create the pattern on the paper. — Anh ấy dùng bản in từ khuôn tô để in mẫu trên giấy.