Tiếng Việt
Bản kết tội tiếng Anh là gì?
bản kết tội tiếng Anh là conviction document /kənˈvɪkʃən ˈdɒkjʊmənt/. Tài liệu xác nhận việc một người bị kết án trong tòa án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conviction document
Ví dụ câu với bản kết tội / conviction document
- 1
The conviction document was issued after the trial.
Tài liệu kết án được phát hành sau phiên tòa.
- 2
He showed the conviction document to prove his legal status.
Anh ấy đã trình bày bản kết tội để chứng minh tình trạng pháp lý của mình.
Ghi chú dùng từ bản kết tội
Bản kết tội là giấy tờ pháp lý xác nhận một người đã bị kết án. Các thuật ngữ liên quan: 'trial' (phiên tòa), 'sentence' (án tù), 'judgment' (phán quyết).
Video minh hoạ bản kết tội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản kết tội
Câu hỏi thường gặp về "bản kết tội"
Bản kết tội tiếng Anh là gì?
Bản kết tội tiếng Anh là "conviction document" (danh từ), nghĩa là: Tài liệu xác nhận việc một người bị kết án trong tòa án.
"conviction document" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conviction document" nghĩa tiếng Việt là "bản kết tội". Bản kết tội là giấy tờ pháp lý xác nhận một người đã bị kết án.
Phát âm "conviction document" như thế nào?
"conviction document" có phiên âm IPA /kənˈvɪkʃən ˈdɒkjʊmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conviction document"?
Tài liệu kết án được phát hành sau phiên tòa. — The conviction document was issued after the trial.