Tiếng Việt
Máy scan tiếng Anh là gì?
máy scan tiếng Anh là document scanner /ˈdɒkjʊmənt ˈskænər/. Thiết bị dùng để quét tài liệu thành dạng kỹ thuật số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
document scanner
Ví dụ câu với máy scan / document scanner
- 1
Tôi đã mua một máy scan mới để quét các tài liệu quan trọng.
I bought a new document scanner to digitize important documents.
- 2
Bạn có thể dùng máy scan để lưu bản sao của hợp đồng.
You can use the document scanner to save a copy of the contract.
Ghi chú dùng từ máy scan
Máy scan giúp chuyển đổi tài liệu giấy thành file số. Các từ liên quan: 'scanner' (máy quét), 'digitize' (số hóa), 'document' (tài liệu).
Video minh hoạ máy scan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy scan
Câu hỏi thường gặp về "máy scan"
Máy scan tiếng Anh là gì?
Máy scan tiếng Anh là "document scanner" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để quét tài liệu thành dạng kỹ thuật số.
"document scanner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"document scanner" nghĩa tiếng Việt là "máy scan". Máy scan giúp chuyển đổi tài liệu giấy thành file số.
Phát âm "document scanner" như thế nào?
"document scanner" có phiên âm IPA /ˈdɒkjʊmənt ˈskænər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "document scanner"?
I bought a new document scanner to digitize important documents. — Tôi đã mua một máy scan mới để quét các tài liệu quan trọng.