The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số chứng từ tiếng Anh là gì?

số chứng từ tiếng Anh là Document number /ˈdɒkjʊmənt ˈnʌmbər/. Số hiệu dùng để nhận diện các chứng từ trong công việc hoặc giao dịch.

Hình minh hoạ "số chứng từ" tiếng Anh là "Document number"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Document number

Danh từ
/ˈdɒkjʊmənt ˈnʌmbər/

Ví dụ câu với số chứng từ / Document number

  1. 1

    Vui lòng ghi rõ số chứng từ trên hóa đơn.

    Please specify the document number on the invoice.

  2. 2

    Chúng tôi cần số chứng từ để tra cứu thông tin.

    We need the document number to look up the information.

Ghi chú dùng từ số chứng từ

Số chứng từ là mã số định danh cho các giấy tờ, liên quan đến các thuật ngữ như 'invoice number' (số hóa đơn), 'reference number' (số tham chiếu), 'receipt number' (số biên nhận).

Video minh hoạ số chứng từ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với số chứng từ

Câu hỏi thường gặp về "số chứng từ"

Số chứng từ tiếng Anh là gì?

Số chứng từ tiếng Anh là "Document number" (danh từ), nghĩa là: Số hiệu dùng để nhận diện các chứng từ trong công việc hoặc giao dịch.

"Document number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Document number" nghĩa tiếng Việt là "số chứng từ". Số chứng từ là mã số định danh cho các giấy tờ, liên quan đến các thuật ngữ như 'invoice number' (số hóa đơn), 'reference number' (số tham chiếu), 'receipt number' (số biên nhận).

Phát âm "Document number" như thế nào?

"Document number" có phiên âm IPA /ˈdɒkjʊmənt ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Document number"?

Please specify the document number on the invoice. — Vui lòng ghi rõ số chứng từ trên hóa đơn.