The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bán khai tiếng Anh là gì?

bán khai tiếng Anh là semi-civilized //ˈsɛmi-sɪvᵊlaɪzd//. Gần như đã văn minh, chưa hoàn toàn văn minh.

Hình minh hoạ "bán khai" tiếng Anh là "semi-civilized"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

semi-civilized

Tính từDanh từ
//ˈsɛmi-sɪvᵊlaɪzd//

Ví dụ câu với bán khai / semi-civilized

  1. 1

    The tribe was semi-civilized, lacking advanced technology.

    Bộ tộc này còn bán khai, thiếu công nghệ tiên tiến.

  2. 2

    Semi-civilized societies often have simple social structures.

    Các xã hội bán khai thường có cấu trúc xã hội đơn giản.

Ghi chú dùng từ bán khai

Từ này mô tả trạng thái chưa hoàn toàn văn minh hoặc phát triển. Các từ liên quan gồm 'uncivilized' (chưa văn minh), 'primitive' (nguyên thủy), 'developed' (phát triển).

Video minh hoạ bán khai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bán khai

Câu hỏi thường gặp về "bán khai"

Bán khai tiếng Anh là gì?

Bán khai tiếng Anh là "semi-civilized" (tính từ, danh từ), nghĩa là: Gần như đã văn minh, chưa hoàn toàn văn minh.

"semi-civilized" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"semi-civilized" nghĩa tiếng Việt là "bán khai". Từ này mô tả trạng thái chưa hoàn toàn văn minh hoặc phát triển.

Phát âm "semi-civilized" như thế nào?

"semi-civilized" có phiên âm IPA //ˈsɛmi-sɪvᵊlaɪzd//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "semi-civilized"?

Bộ tộc này còn bán khai, thiếu công nghệ tiên tiến. — The tribe was semi-civilized, lacking advanced technology.