Tiếng Việt
Không xứng tiếng Anh là gì?
không xứng tiếng Anh là unworthy /ˌʌnˈwɜːrði/. Không xứng đáng, không phù hợp hoặc không có giá trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unworthy
Ví dụ câu với không xứng / unworthy
- 1
Anh ấy cảm thấy không xứng đáng với sự tin tưởng đó.
He felt unworthy of their trust.
- 2
Cô ấy nghĩ rằng mình không xứng đáng nhận phần thưởng đó.
She thought she was unworthy of the award.
Ghi chú dùng từ không xứng
Từ này dùng để diễn tả điều gì đó không phù hợp hoặc không xứng đáng. Các từ liên quan: deserving (xứng đáng), worthy (đáng giá), merit (xứng đáng, công lao).
Video minh hoạ không xứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không xứng
Câu hỏi thường gặp về "không xứng"
Không xứng tiếng Anh là gì?
Không xứng tiếng Anh là "unworthy" (tính từ), nghĩa là: Không xứng đáng, không phù hợp hoặc không có giá trị.
"unworthy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unworthy" nghĩa tiếng Việt là "không xứng". Từ này dùng để diễn tả điều gì đó không phù hợp hoặc không xứng đáng.
Phát âm "unworthy" như thế nào?
"unworthy" có phiên âm IPA /ˌʌnˈwɜːrði/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unworthy"?
He felt unworthy of their trust. — Anh ấy cảm thấy không xứng đáng với sự tin tưởng đó.