The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ban kiểm duyệt tiếng Anh là gì?

ban kiểm duyệt tiếng Anh là censorship board /ˈsɛnsərʃɪp bɔːrd/. Ban kiểm duyệt là tổ chức hoặc nhóm người có nhiệm vụ kiểm tra và kiểm duyệt nội dung để đảm bảo phù hợp với quy định và tiêu chuẩn.

Hình minh hoạ "ban kiểm duyệt" tiếng Anh là "censorship board"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

censorship board

Danh từ
/ˈsɛnsərʃɪp bɔːrd/

Ví dụ câu với ban kiểm duyệt / censorship board

  1. 1

    Ban kiểm duyệt đã xem xét và chấp thuận nội dung trước khi phát hành.

    The censorship board reviewed and approved the content before publication.

  2. 2

    Các nhà làm phim lo lắng về sự can thiệp của ban kiểm duyệt.

    Filmmakers are worried about interference from the censorship board.

Ghi chú dùng từ ban kiểm duyệt

Ban kiểm duyệt là cơ quan kiểm duyệt nội dung, liên quan đến các thuật ngữ như kiểm duyệt (censorship), kiểm duyệt nội dung (content censorship), và kiểm duyệt truyền thông (media censorship).

Video minh hoạ ban kiểm duyệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ban kiểm duyệt

Câu hỏi thường gặp về "ban kiểm duyệt"

Ban kiểm duyệt tiếng Anh là gì?

Ban kiểm duyệt tiếng Anh là "censorship board" (danh từ), nghĩa là: Ban kiểm duyệt là tổ chức hoặc nhóm người có nhiệm vụ kiểm tra và kiểm duyệt nội dung để đảm bảo phù hợp với quy định và tiêu chuẩn.

"censorship board" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"censorship board" nghĩa tiếng Việt là "ban kiểm duyệt". Ban kiểm duyệt là cơ quan kiểm duyệt nội dung, liên quan đến các thuật ngữ như kiểm duyệt (censorship), kiểm duyệt nội dung (content censorship), và kiểm duyệt truyền thông (media censorship).

Phát âm "censorship board" như thế nào?

"censorship board" có phiên âm IPA /ˈsɛnsərʃɪp bɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "censorship board"?

The censorship board reviewed and approved the content before publication. — Ban kiểm duyệt đã xem xét và chấp thuận nội dung trước khi phát hành.