Tiếng Việt
Bàn làm việc tiếng Anh là gì?
bàn làm việc tiếng Anh là working table /ˈwɜrkɪŋ ˈteɪbəl/. Bề mặt để làm việc, thường là bàn trong văn phòng hoặc nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
working table
Ví dụ câu với bàn làm việc / working table
- 1
Tôi đặt laptop trên bàn làm việc của mình.
I placed my laptop on my working table.
- 2
Anh ấy sắp xếp lại bàn làm việc để thuận tiện hơn.
He rearranged his working table for better convenience.
Ghi chú dùng từ bàn làm việc
Bàn làm việc là nơi để thực hiện công việc hàng ngày. Các từ liên quan: desk (bàn làm việc), workspace (khu vực làm việc), office (văn phòng).
Video minh hoạ bàn làm việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bàn làm việc
Câu hỏi thường gặp về "bàn làm việc"
Bàn làm việc tiếng Anh là gì?
Bàn làm việc tiếng Anh là "working table" (danh từ), nghĩa là: Bề mặt để làm việc, thường là bàn trong văn phòng hoặc nhà.
"working table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"working table" nghĩa tiếng Việt là "bàn làm việc". Bàn làm việc là nơi để thực hiện công việc hàng ngày.
Phát âm "working table" như thế nào?
"working table" có phiên âm IPA /ˈwɜrkɪŋ ˈteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "working table"?
I placed my laptop on my working table. — Tôi đặt laptop trên bàn làm việc của mình.