The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bạn ngủ chưa tiếng Anh là gì?

bạn ngủ chưa? tiếng Anh là did you sleep? /dɪd ju slip/. Bạn đã đi ngủ chưa?

Hình minh hoạ "bạn ngủ chưa" tiếng Anh là "did you sleep?"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

did you sleep?

Cụm từ
/dɪd ju slip/

Ví dụ câu với bạn ngủ chưa? / did you sleep?

  1. 1

    Did you sleep well last night? Bạn có ngủ ngon tối qua không?

    Did you sleep well last night?

  2. 2

    Have you slept enough today? Bạn đã ngủ đủ hôm nay chưa?

    Have you slept enough today?

Ghi chú dùng từ bạn ngủ chưa?

Cụm từ hỏi về việc đã ngủ hay chưa. Các từ liên quan: sleep (ngủ), nap (ngủ trưa), rest (nghỉ ngơi).

Video minh hoạ bạn ngủ chưa?

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bạn ngủ chưa

Câu hỏi thường gặp về "bạn ngủ chưa"

Bạn ngủ chưa tiếng Anh là gì?

Bạn ngủ chưa tiếng Anh là "did you sleep?" (cụm từ), nghĩa là: Bạn đã đi ngủ chưa?

"did you sleep?" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"did you sleep?" nghĩa tiếng Việt là "bạn ngủ chưa". Cụm từ hỏi về việc đã ngủ hay chưa.

Phát âm "did you sleep?" như thế nào?

"did you sleep?" có phiên âm IPA /dɪd ju slip/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "did you sleep?"?

Did you sleep well last night? — Did you sleep well last night? Bạn có ngủ ngon tối qua không?