The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngủ chưa tiếng Anh là gì?

ngủ chưa tiếng Anh là asleep yet /əˈsliːp jɛt/. Chưa ngủ hoặc chưa tỉnh giấc.

Hình minh hoạ "ngủ chưa" tiếng Anh là "asleep yet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

asleep yet

Cụm từ
/əˈsliːp jɛt/

Ví dụ câu với ngủ chưa / asleep yet

  1. 1

    Bạn đã ngủ chưa?

    Have you fallen asleep yet?

  2. 2

    Em bé vẫn chưa ngủ.

    The baby is still asleep.

Ghi chú dùng từ ngủ chưa

Cụm từ này dùng để hỏi xem ai đó đã đi vào giấc ngủ chưa. Các từ liên quan: sleep (ngủ), wake up (thức dậy), nap (ngủ trưa).

Video minh hoạ ngủ chưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngủ chưa

Câu hỏi thường gặp về "ngủ chưa"

Ngủ chưa tiếng Anh là gì?

Ngủ chưa tiếng Anh là "asleep yet" (cụm từ), nghĩa là: Chưa ngủ hoặc chưa tỉnh giấc.

"asleep yet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"asleep yet" nghĩa tiếng Việt là "ngủ chưa". Cụm từ này dùng để hỏi xem ai đó đã đi vào giấc ngủ chưa.

Phát âm "asleep yet" như thế nào?

"asleep yet" có phiên âm IPA /əˈsliːp jɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "asleep yet"?

Have you fallen asleep yet? — Bạn đã ngủ chưa?