Tiếng Việt
Hay nói dối tiếng Anh là gì?
hay nói dối tiếng Anh là Often lying /ˈɒfn ˈlaɪɪŋ/. Thường xuyên nói dối, không thành thật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Often lying
Ví dụ câu với hay nói dối / Often lying
- 1
Anh ấy thường xuyên nói dối để tránh trách nhiệm.
He often lies to avoid responsibility.
- 2
Cô ấy hay nói dối về quá khứ của mình.
She often lies about her past.
Ghi chú dùng từ hay nói dối
Từ này mô tả hành động nói dối thường xuyên. Các từ liên quan gồm 'liar' (kẻ nói dối), 'dishonest' (không trung thực), 'deceitful' (xảo quyệt).
Video minh hoạ hay nói dối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hay nói dối
Câu hỏi thường gặp về "hay nói dối"
Hay nói dối tiếng Anh là gì?
Hay nói dối tiếng Anh là "Often lying" (động từ), nghĩa là: Thường xuyên nói dối, không thành thật.
"Often lying" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Often lying" nghĩa tiếng Việt là "hay nói dối". Từ này mô tả hành động nói dối thường xuyên.
Phát âm "Often lying" như thế nào?
"Often lying" có phiên âm IPA /ˈɒfn ˈlaɪɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Often lying"?
He often lies to avoid responsibility. — Anh ấy thường xuyên nói dối để tránh trách nhiệm.