Tiếng Việt
Đất trũng tiếng Anh là gì?
Đất trũng tiếng Anh là low-lying land /loʊ ˈlaɪɪŋ lænd/. Vùng đất thấp, thường nằm ở khu vực trũng thấp, dễ ngập nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
low-lying land
Ví dụ câu với Đất trũng / low-lying land
- 1
Nơi này là đất trũng, dễ bị ngập lụt khi mưa lớn.
This is low-lying land that floods easily during heavy rains.
- 2
Chúng tôi xây nhà ở đất trũng, cần có hệ thống thoát nước tốt.
We built our house on low-lying land, so a good drainage system is necessary.
Ghi chú dùng từ Đất trũng
Đất trũng là khu vực thấp hơn so với xung quanh, dễ bị ngập nước. Các từ liên quan: 'địa hình' (terrain), 'ngập lụt' (flood), 'thoát nước' (drainage).
Video minh hoạ Đất trũng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đất trũng
Câu hỏi thường gặp về "Đất trũng"
Đất trũng tiếng Anh là gì?
Đất trũng tiếng Anh là "low-lying land" (cụm từ), nghĩa là: Vùng đất thấp, thường nằm ở khu vực trũng thấp, dễ ngập nước.
"low-lying land" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"low-lying land" nghĩa tiếng Việt là "Đất trũng". Đất trũng là khu vực thấp hơn so với xung quanh, dễ bị ngập nước.
Phát âm "low-lying land" như thế nào?
"low-lying land" có phiên âm IPA /loʊ ˈlaɪɪŋ lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "low-lying land"?
This is low-lying land that floods easily during heavy rains. — Nơi này là đất trũng, dễ bị ngập lụt khi mưa lớn.