Tiếng Việt
Bán non tiếng Anh là gì?
Bán non tiếng Anh là Short selling /ʃɔːrt ˈsɛlɪŋ/. Hoạt động bán cổ phiếu hoặc tài sản khác mà không sở hữu để mua lại sau với giá thấp hơn nhằm kiếm lời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Short selling
Ví dụ câu với Bán non / Short selling
- 1
Nhà đầu tư thực hiện bán khống để dự đoán giá cổ phiếu sẽ giảm.
The investor engaged in short selling to profit from a declining stock price.
- 2
Bán khống có thể rủi ro cao nếu giá cổ phiếu tăng.
Short selling can be risky if the stock price rises.
Ghi chú dùng từ Bán non
Bán non là chiến lược đầu tư trong đó người bán hy vọng giá sẽ giảm để mua lại với giá thấp hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'long position' (mua dài hạn), 'margin' (khoản vay để đầu tư), và 'covering' (mua để đóng vị thế).
Video minh hoạ Bán non
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bán non
Câu hỏi thường gặp về "Bán non"
Bán non tiếng Anh là gì?
Bán non tiếng Anh là "Short selling" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động bán cổ phiếu hoặc tài sản khác mà không sở hữu để mua lại sau với giá thấp hơn nhằm kiếm lời.
"Short selling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Short selling" nghĩa tiếng Việt là "Bán non". Bán non là chiến lược đầu tư trong đó người bán hy vọng giá sẽ giảm để mua lại với giá thấp hơn.
Phát âm "Short selling" như thế nào?
"Short selling" có phiên âm IPA /ʃɔːrt ˈsɛlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Short selling"?
The investor engaged in short selling to profit from a declining stock price. — Nhà đầu tư thực hiện bán khống để dự đoán giá cổ phiếu sẽ giảm.