Tiếng Việt
Bán phong kiến tiếng Anh là gì?
bán phong kiến tiếng Anh là semi-feudal /ˈsɛ.mi ˈfjuː.dl̩/. Thuộc về chế độ phong kiến một phần, có tính chất pha trộn giữa phong kiến và các hệ thống xã hội khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
semi-feudal
Ví dụ câu với bán phong kiến / semi-feudal
- 1
The society was semi-feudal, with landowners holding most of the power.
Xã hội đó mang tính bán phong kiến, với các chủ đất nắm giữ phần lớn quyền lực.
- 2
Semi-feudal economies often struggle with modernization.
Các nền kinh tế bán phong kiến thường gặp khó khăn trong việc hiện đại hóa.
Ghi chú dùng từ bán phong kiến
Bán phong kiến mô tả hệ thống xã hội hoặc kinh tế có đặc điểm của phong kiến nhưng đã bắt đầu chuyển đổi sang các hình thức mới. Các thuật ngữ liên quan gồm 'feudal' (phong kiến), 'pre-modern' (tiền hiện đại), 'aristocracy' (giai cấp quý tộc).
Video minh hoạ bán phong kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bán phong kiến
Câu hỏi thường gặp về "bán phong kiến"
Bán phong kiến tiếng Anh là gì?
Bán phong kiến tiếng Anh là "semi-feudal" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về chế độ phong kiến một phần, có tính chất pha trộn giữa phong kiến và các hệ thống xã hội khác.
"semi-feudal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"semi-feudal" nghĩa tiếng Việt là "bán phong kiến". Bán phong kiến mô tả hệ thống xã hội hoặc kinh tế có đặc điểm của phong kiến nhưng đã bắt đầu chuyển đổi sang các hình thức mới.
Phát âm "semi-feudal" như thế nào?
"semi-feudal" có phiên âm IPA /ˈsɛ.mi ˈfjuː.dl̩/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "semi-feudal"?
Xã hội đó mang tính bán phong kiến, với các chủ đất nắm giữ phần lớn quyền lực. — The society was semi-feudal, with landowners holding most of the power.