The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Triều đại phong kiến tiếng Anh là gì?

triều đại phong kiến tiếng Anh là feudal dynasty /ˈfjuːdl ˈdɪnəsti/. Một chuỗi các triều đại trong lịch sử phong kiến, thường do một gia đình hoặc dòng họ cai trị.

Hình minh hoạ "triều đại phong kiến" tiếng Anh là "feudal dynasty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

feudal dynasty

Danh từ
/ˈfjuːdl ˈdɪnəsti/

Ví dụ câu với triều đại phong kiến / feudal dynasty

  1. 1

    The Ming dynasty was a significant feudal dynasty in Chinese history.

    Triều đại Minh là một triều đại phong kiến quan trọng trong lịch sử Trung Quốc.

  2. 2

    During the feudal dynasty, land was controlled by nobles and kings.

    Trong triều đại phong kiến, đất đai do quý tộc và vua kiểm soát.

Ghi chú dùng từ triều đại phong kiến

Thuật ngữ này chỉ các triều đại trong hệ thống phong kiến, như Triều đại phong kiến Trung Quốc, Nhật Bản. Các từ liên quan: monarchy (chế độ quân chủ), aristocracy (quý tộc), hierarchy (hệ thống thứ bậc).

Video minh hoạ triều đại phong kiến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với triều đại phong kiến

Câu hỏi thường gặp về "triều đại phong kiến"

Triều đại phong kiến tiếng Anh là gì?

Triều đại phong kiến tiếng Anh là "feudal dynasty" (danh từ), nghĩa là: Một chuỗi các triều đại trong lịch sử phong kiến, thường do một gia đình hoặc dòng họ cai trị.

"feudal dynasty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"feudal dynasty" nghĩa tiếng Việt là "triều đại phong kiến". Thuật ngữ này chỉ các triều đại trong hệ thống phong kiến, như Triều đại phong kiến Trung Quốc, Nhật Bản.

Phát âm "feudal dynasty" như thế nào?

"feudal dynasty" có phiên âm IPA /ˈfjuːdl ˈdɪnəsti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "feudal dynasty"?

Triều đại Minh là một triều đại phong kiến quan trọng trong lịch sử Trung Quốc. — The Ming dynasty was a significant feudal dynasty in Chinese history.