Tiếng Việt
Phong kiến tiếng Anh là gì?
phong kiến tiếng Anh là feudal /ˈfjudəl/. Thuộc chế độ phong kiến, liên quan đến hệ thống xã hội cũ dựa trên địa vị và quyền lực của các lãnh chúa và nông nô.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feudal
Ví dụ câu với phong kiến / feudal
- 1
Chế độ phong kiến đã tồn tại trong nhiều thế kỷ ở châu Á.
Feudal systems dominated medieval Europe.
- 2
Xã hội phong kiến phân chia rõ ràng các tầng lớp.
Feudal society had a strict hierarchy.
Ghi chú dùng từ phong kiến
Phong kiến là tính từ mô tả hệ thống xã hội dựa trên quyền lực của lãnh chúa và nông nô. Các thuật ngữ liên quan gồm 'feudal lord' (lãnh chúa phong kiến), 'vassal' (nông nô), 'manor' (lâu đài phong kiến).
Video minh hoạ phong kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phong kiến
Câu hỏi thường gặp về "phong kiến"
Phong kiến tiếng Anh là gì?
Phong kiến tiếng Anh là "feudal" (tính từ), nghĩa là: Thuộc chế độ phong kiến, liên quan đến hệ thống xã hội cũ dựa trên địa vị và quyền lực của các lãnh chúa và nông nô.
"feudal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feudal" nghĩa tiếng Việt là "phong kiến". Phong kiến là tính từ mô tả hệ thống xã hội dựa trên quyền lực của lãnh chúa và nông nô.
Phát âm "feudal" như thế nào?
"feudal" có phiên âm IPA /ˈfjudəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feudal"?
Feudal systems dominated medieval Europe. — Chế độ phong kiến đã tồn tại trong nhiều thế kỷ ở châu Á.