The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lãnh chúa tiếng Anh là gì?

Lãnh chúa tiếng Anh là Feudal Lord /ˈfjuːdəl lɔːd/. Chủ đất trong hệ thống phong kiến, có quyền lực và kiểm soát vùng đất của mình.

Hình minh hoạ "Lãnh chúa" tiếng Anh là "Feudal Lord"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Feudal Lord

Danh từ
/ˈfjuːdəl lɔːd/

Ví dụ câu với Lãnh chúa / Feudal Lord

  1. 1

    Lãnh chúa kiểm soát vùng đất rộng lớn trong thời trung cổ.

    The feudal lord controlled a vast area during the medieval period.

  2. 2

    Lãnh chúa có quyền ban phát đất đai cho các nông dân.

    The feudal lord granted land to the peasants.

Ghi chú dùng từ Lãnh chúa

Lãnh chúa là người cai trị trong hệ thống phong kiến, liên quan đến các thuật ngữ như 'feudal system' (hệ thống phong kiến), 'vassal' (người trung thành), và 'manor' (lâu đài, đất đai của lãnh chúa).

Video minh hoạ Lãnh chúa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lãnh chúa

Câu hỏi thường gặp về "Lãnh chúa"

Lãnh chúa tiếng Anh là gì?

Lãnh chúa tiếng Anh là "Feudal Lord" (danh từ), nghĩa là: Chủ đất trong hệ thống phong kiến, có quyền lực và kiểm soát vùng đất của mình.

"Feudal Lord" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Feudal Lord" nghĩa tiếng Việt là "Lãnh chúa". Lãnh chúa là người cai trị trong hệ thống phong kiến, liên quan đến các thuật ngữ như 'feudal system' (hệ thống phong kiến), 'vassal' (người trung thành), và 'manor' (lâu đài, đất đai của lãnh chúa).

Phát âm "Feudal Lord" như thế nào?

"Feudal Lord" có phiên âm IPA /ˈfjuːdəl lɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Feudal Lord"?

The feudal lord controlled a vast area during the medieval period. — Lãnh chúa kiểm soát vùng đất rộng lớn trong thời trung cổ.