Tiếng Việt
Khu công nghiệp tiếng Anh là gì?
khu công nghiệp tiếng Anh là Industrial zone /ɪnˈdʌstrɪəl zəʊn/. Khu vực được quy hoạch để phát triển các hoạt động công nghiệp, nhà máy, và sản xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Industrial zone
Ví dụ câu với khu công nghiệp / Industrial zone
- 1
Họ đã xây dựng một khu công nghiệp mới gần thành phố.
They built a new industrial zone near the city.
- 2
Khu công nghiệp này thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài.
This industrial zone attracts many foreign investors.
Ghi chú dùng từ khu công nghiệp
Khu công nghiệp là nơi tập trung các hoạt động sản xuất công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'factory' (nhà máy), 'manufacturing' (sản xuất), và 'industrial park' (khu công nghiệp).
Video minh hoạ khu công nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khu công nghiệp
- khu công nghiệp Tân BìnhTan Binh Industrial Park
- khu công nghiệp Tân Bình mở rộngTan Binh Industrial Park Expansion
- khuArea
- nghiệpkarma
- công nghiệpindustry
- ban quản lý khu công nghiệpmanagement board of industrial zones
- ban quản lý các khu công nghiệpManagement Board of Industrial Zones
- đớizone
- Khu CZone C
- bờ vùngRiparian Zone
- Cấm địaRestricted Zone
- múi giờtime zone
Câu hỏi thường gặp về "khu công nghiệp"
Khu công nghiệp tiếng Anh là gì?
Khu công nghiệp tiếng Anh là "Industrial zone" (danh từ), nghĩa là: Khu vực được quy hoạch để phát triển các hoạt động công nghiệp, nhà máy, và sản xuất.
"Industrial zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Industrial zone" nghĩa tiếng Việt là "khu công nghiệp". Khu công nghiệp là nơi tập trung các hoạt động sản xuất công nghiệp.
Phát âm "Industrial zone" như thế nào?
"Industrial zone" có phiên âm IPA /ɪnˈdʌstrɪəl zəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Industrial zone"?
They built a new industrial zone near the city. — Họ đã xây dựng một khu công nghiệp mới gần thành phố.